gắn, đính kèm, thêm
On'yomi (音読み)
- テン
- ソ
- デン
Kun'yomi (訓読み)
- そ.える
- そ.い
- も.って
Về kanji này
Kanji "添" có nghĩa chính là gắn, thêm vào hoặc kết nối. Nó thường được sử dụng trong các danh từ. Ba từ ghép phổ biến liên quan đến kanji này là "添付" (てんぷ), có nghĩa là tài liệu đính kèm; "追加" (ついか), nghĩa là bổ sung hoặc thêm vào; và "添え物" (そえもの), nghĩa là món ăn trang trí hay thêm vào món chính để đẹp mắt. Lưu ý rằng kanji này không chỉ được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, mà còn rất phù hợp trong các tình huống cần trình bày hay yêu cầu thêm thông tin.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
手紙に写真を添えました。
Tôi đã thêm một bức ảnh vào bức thư.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- attach, join, append
- Tiếng Việt
- gắn, đính kèm, thêm
- 日本語
- 添える, 添い, 添え
- 한국어
- 첨부하다, 가입하다, 덧붙이다
- 中文
- 附加, 加入, 附上
- id
- melampirkan, bergabung, menyempelnkan
- th
- แนบ, เข้าร่วม, เพิ่ม
- es
- adjuntar, unir, agregar
- fr
- joindre, ajouter, annexer
- de
- anhängen, beigefügt, anhängen
- pt
- anexar, juntar, adicionar
Từ ghép phổ biến
- 添付attachment, appendix
- 追加addition, supplement
- 添え物garnish, side dish
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.