N1Danh từ
比重
ひじゅう
Nghĩa
- 1.trọng lượng riêng
- 2.mật độ tương đối
- 3.tầm quan trọng tương đối
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- specific gravity, relative density, relative importance
- Tiếng Việt
- trọng lượng riêng, mật độ tương đối, tầm quan trọng tương đối
- 日本語
- 比重, 相対密度, 相対的重要性
- 한국어
- 비중, 상대 밀도, 상대 중요성
- 中文
- 比重, 相对密度, 相对重要性
- Bahasa Indonesia
- kepadatan
- ภาษาไทย
- ความหนาแน่น
- Español
- densidad
- Français
- densité
- Deutsch
- Dichte
- Português
- densidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.