N1Danh từ
洋梨
ようなし
Nghĩa
- 1.lê châu Âu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- European pear (Pyrus communis), common pear
- Tiếng Việt
- lê châu Âu
- 日本語
- 洋ナシ
- 한국어
- 서양 배
- 中文
- 欧洲梨
- Bahasa Indonesia
- piru Eropa, piru biasa
- ภาษาไทย
- ลูกแพร์ยุโรป, ลูกแพร์ทั่วไป
- Español
- pera europea, pera común
- Français
- poire européenne, poire commune
- Deutsch
- europäischer Birne, gewöhnliche Birne
- Português
- pera europeia, pera comum
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.