cây lê
On'yomi (音読み)
- リ
Kun'yomi (訓読み)
- なし
Về kanji này
Kanji 「梨」 có nghĩa chính là cây lê. Đây là một danh từ, thường được sử dụng trong các từ ghép chỉ về những loại cây trái hoặc khái niệm liên quan đến cây lê. Một vài từ ghép tiêu biểu như 花梨 (かりん), có nghĩa là gỗ hương; 梨園 (りえん), ám chỉ thế giới sân khấu; và 洋梨 (ようなし), chỉ lê châu Âu. Lê không chỉ là món ăn ngon mà cũng mang ý nghĩa văn hóa trong nghệ thuật và đời sống. Đặc biệt, trong khi dùng từ 梨, người ta thường liên tưởng đến hình ảnh những bông hoa lê đẹp rực rỡ vào mùa xuân.
Câu ví dụ
梨は秋の果物の一つだ。
Quả lê là một trong những loại trái mùa thu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- pear tree
- Tiếng Việt
- cây lê
- 日本語
- 梨の木
- 한국어
- 배나무
- 中文
- 梨树
- id
- pohon pir
- th
- ต้นสาลี่
- es
- peral
- fr
- poirier
- de
- Birnenbaum
- pt
- pereira
Từ ghép phổ biến
- 花梨Burmese rosewood (Pterocarpus indicus), angsana, amboyna
- 梨園theatrical world
- 洋梨European pear (Pyrus communis), common pear
- 梨花pear blossoms
- 梨果pome
- 猿梨hardy kiwi (Actinidia arguta), kiwi berry, tara vine
- 鳳梨pineapple
- 青梨Harbin pear (Pyrus ussuriensis var. hondoensis), Ussurian pear, Chinese pear
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.