Từ vựng
N1Danh từ

歯髄

しずい

Nghĩa

  • 1.tuỷ răng
  • 2.tủy răng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pulp (of a tooth), dental pulp
Tiếng Việt
tuỷ răng, tủy răng
日本語
歯髄
한국어
치수
中文
牙髓
Bahasa Indonesia
pulp gigi
ภาษาไทย
เนื้อเยื่อฟัน
Español
pulpa dental
Français
pulpe dentaire
Deutsch
Zahnpulpa
Português
polpa dental

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.