N1Danh từ
歯車
はぐるま
Nghĩa
- 1.bánh răng
- 2.răng cưa
- 3.cog
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- gear, cogwheel, cog (in an organization, company, etc.)
- Tiếng Việt
- bánh răng, răng cưa, cog
- 日本語
- 歯車, 歯車
- 한국어
- 기어, 톱니바퀴, 기구의 톱니
- 中文
- 齿轮, 齿轮, 组织的齿轮
- Bahasa Indonesia
- girb, roda gigi
- ภาษาไทย
- เกียร์, ฟันเฟือง
- Español
- engranaje, piñón
- Français
- engrenage, roue dentée
- Deutsch
- Zahnrad, Ritzel
- Português
- engrenagem, cog
Kanji được dùng
Câu ví dụ
特に歯車が有名だった。
Đặc biệt, các bánh răng rất nổi tiếng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.