Từ vựng
N1Danh từ

虫歯

むしば

Nghĩa

  • 1.sâu răng
  • 2.răng bị sâu
  • 3.sâu răng nha

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
tooth decay, decayed tooth, dental cavity
Tiếng Việt
sâu răng, răng bị sâu, sâu răng nha
日本語
虫歯, 虫歯
한국어
충치, 썩은 이, 치과 충치
中文
蛀牙, 腐牙, 牙齿龋洞
Bahasa Indonesia
kerusakan gigi, gigi berlubang
ภาษาไทย
ฟันผุ, ฟันที่ผุ
Español
caries, diente cariado
Français
carie, dent cariée
Deutsch
Zahnverfall, Kariesschaden
Português
cárie dentária, dente cariado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.