N1Danh từ
歯科
しか
Nghĩa
- 1.nha khoa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dentistry
- Tiếng Việt
- nha khoa
- 日本語
- 歯科, 歯科
- 한국어
- 치과
- 中文
- 牙科
- Bahasa Indonesia
- kedokteran gigi
- ภาษาไทย
- ทันตกรรม
- Español
- odontología
- Français
- dentisterie
- Deutsch
- Zahnmedizin
- Português
- odontologia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.