Từ vựng
N1Danh từ

汎米

はんべい

Nghĩa

  • 1.Pan-American

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Pan-American
Tiếng Việt
Pan-American
日本語
汎米
한국어
범미주
中文
泛美
Bahasa Indonesia
Pan-Amerika
ภาษาไทย
อเมริกาทั้งหมด
Español
panamericano
Français
panaméricain
Deutsch
Panamerikanisch
Português
pan-americano

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.