Từ vựng
N1Danh từ

浅学

せんがく

Nghĩa

  • 1.kiến thức nông cạn
  • 2.học vấn hời hợt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
shallow knowledge, superficial learning
Tiếng Việt
kiến thức nông cạn, học vấn hời hợt
日本語
浅い知識, 表面的な学問
한국어
얕은 지식, 피상적인 학문
中文
肤浅的知识, 表面知识
Bahasa Indonesia
pengetahuan dangkal
ภาษาไทย
ความรู้ตื้น
Español
conocimiento superficial
Français
connaissance superficielle
Deutsch
oberflächliches Wissen
Português
conhecimento superficial

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.