N1Danh từ
泰斗
たいと
Nghĩa
- 1.quyền uy lớn
- 2.nhân vật nổi bật
- 3.người xuất sắc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- great authority, eminent person, luminary
- Tiếng Việt
- quyền uy lớn, nhân vật nổi bật, người xuất sắc
- 日本語
- 泰斗, 権威者, 偉人
- 한국어
- 대권위자, 저명한 인물, 유명한 사람
- 中文
- 泰斗, 杰出人物, 知名人士
- Bahasa Indonesia
- otoritas besar
- ภาษาไทย
- อำนาจสูง
- Español
- gran autoridad
- Français
- grande autorité
- Deutsch
- große Autorität
- Português
- grande autoridade
Kanji được dùng
Từ liên quan
安泰
あんたい
an ninh, ổn định
N1泰然
たいぜん
bình tĩnh, điềm tĩnh
N1泰西
たいせい
phương Tây
N1昌泰
しょうたい
thời đại Shōtai (898.4.26-901.7.15)
N1泰山木
たいさんぼく
magnolia thường xanh, magnolia miền nam
N1泰将棋
たいしょうぎ
tai shogi (biến thể shogi với bàn cờ rất lớn 25x25)
N1地天泰
ちてんたい
tai (huyền 11 của Kinh Dịch: hòa bình)
N1一斗
いっと
1 đấu (đơn vị thể tích)
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.