N1Danh từ
泰西
たいせい
Nghĩa
- 1.phương Tây
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- the Occident, the West
- Tiếng Việt
- phương Tây
- 日本語
- 泰西, 西洋
- 한국어
- 서양
- 中文
- 西方
- Bahasa Indonesia
- Barat
- ภาษาไทย
- ตะวันตก
- Español
- Occidente
- Français
- occident
- Deutsch
- Abendland
- Português
- Ocidente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.