Từ vựng
N1Danh từ

泰将棋

たいしょうぎ

Nghĩa

  • 1.tai shogi (biến thể shogi với bàn cờ rất lớn 25x25)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
tai shogi (very large 25x25 board shogi variant)
Tiếng Việt
tai shogi (biến thể shogi với bàn cờ rất lớn 25x25)
日本語
泰将棋, 25x25の巨大な将棋の変種
한국어
타이 쇼기 (25x25 보드의 큰 쇼기 변형)
中文
泰将棋(非常大的25x25棋盘变体)
Bahasa Indonesia
tai shogi
ภาษาไทย
ไทโชกิ
Español
tai shogi
Français
tai shogi
Deutsch
Tai Shogi
Português
tai shogi

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.