N1Danh từ
昌泰
しょうたい
Nghĩa
- 1.thời đại Shōtai (898.4.26-901.7.15)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Shōtai era (898.4.26-901.7.15)
- Tiếng Việt
- thời đại Shōtai (898.4.26-901.7.15)
- 日本語
- 昌泰, 昌泰時代
- 한국어
- 쇼타이 시대 (898.4.26-901.7.15)
- 中文
- 昌泰时代(898.4.26-901.7.15)
- Bahasa Indonesia
- era Shōtai
- ภาษาไทย
- ยุคโชไต
- Español
- era Shōtai
- Français
- ère Shōtai
- Deutsch
- Era Shōtai
- Português
- era Shōtai
Kanji được dùng
昌泰
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.