N1Danh từ
法曹
ほうそう
Nghĩa
- 1.nghề luật
- 2.nhân viên tư pháp
- 3.luật sư
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- legal profession, judicial officer, lawyer
- Tiếng Việt
- nghề luật, nhân viên tư pháp, luật sư
- 日本語
- 法律家, 司法官, 弁護士
- 한국어
- 법조인, 사법 공무원, 변호사
- 中文
- 法律职业, 司法官员, 律师
- Bahasa Indonesia
- profesi hukum
- ภาษาไทย
- วิชาชีพกฎหมาย
- Español
- profesión legal
- Français
- profession juridique
- Deutsch
- Rechtsberuf
- Português
- profissão jurídica
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.