Từ vựng
N1Danh từ

武道

ぶどう

Nghĩa

  • 1.nghệ thuật võ thuật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
martial arts, military arts, Bushido
Tiếng Việt
nghệ thuật võ thuật
日本語
武道
한국어
무도
中文
武道
Bahasa Indonesia
seni bela diri
ภาษาไทย
ศิลปะการต่อสู้
Español
artes marciales
Français
arts martiaux
Deutsch
Kampfkünste
Português
artes marciais

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.