Từ vựng
N1Danh từ

法悦

ほうえつ

Nghĩa

  • 1.hân hoan tôn giáo
  • 2.sung sướng tôn giáo
  • 3.hân hoan

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
religious ecstasy, religious exultation, ecstasy
Tiếng Việt
hân hoan tôn giáo, sung sướng tôn giáo, hân hoan
日本語
法悦, 宗教的な恍惚, 歓喜
한국어
종교적 황홀, 종교적 기쁨, 황홀감
中文
宗教狂喜, 宗教喜悦, 狂喜
Bahasa Indonesia
ekstasi religius
ภาษาไทย
ความรื่นเริงทางศาสนา
Español
éxtasis religioso
Français
extase religieuse
Deutsch
religiöse Ekstase
Português
êxtase religiosa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.