Từ vựng
N1Danh từ

法廷

ほうてい

Nghĩa

  • 1.tòa án
  • 2.phòng xử án

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
court (of law), courtroom
Tiếng Việt
tòa án, phòng xử án
日本語
法廷, 裁判所
한국어
법원, 법정
中文
法庭, 法庭
Bahasa Indonesia
pengadilan
ภาษาไทย
ศาล
Español
tribunal
Français
tribunal
Deutsch
Gericht
Português
tribunal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.