Từ vựng
N1Danh từ

没収

ぼっしゅう

Nghĩa

  • 1.thu giữ
  • 2.tịch thu
  • 3.tạm giữ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
seizure, confiscation, impounding
Tiếng Việt
thu giữ, tịch thu, tạm giữ
日本語
没収, 押収
한국어
압수, 몰수
中文
没收, 扣押, 征用
Bahasa Indonesia
penyitaan, penyita
ภาษาไทย
การยึด
Español
confiscación, apoderamiento
Français
saisie, confiscation
Deutsch
Beschlagnahmung, Konfiszierung
Português
confisco, apreensão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.