Từ vựng
N1Danh từ

殖産

しょくさん

Nghĩa

  • 1.tăng sản xuất
  • 2.tăng tài sản

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
production increase, enhancement of one's fortune
Tiếng Việt
tăng sản xuất, tăng tài sản
日本語
生産の増加, 富の増加
한국어
생산 증가, 재산 증대
中文
生产增加, 财富增加
Bahasa Indonesia
peningkatan produksi
ภาษาไทย
การเพิ่มการผลิต
Español
aumento de producción
Français
augmentation de la production
Deutsch
Produktionserhöhung
Português
aumento da produção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.