Từ vựng
N1Danh từ

欧米

おうべい

Nghĩa

  • 1.Châu Âu và Hoa Kỳ
  • 2.Châu Âu và Mỹ
  • 3.phương Tây

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Europe and the United States, Europe and America, the West
Tiếng Việt
Châu Âu và Hoa Kỳ, Châu Âu và Mỹ, phương Tây
日本語
欧米, 欧米地域, 西方
한국어
유럽과 미국, 유럽과 미국, 서방
中文
欧美, 欧洲和美国, 西方
Bahasa Indonesia
Eropa dan Amerika
ภาษาไทย
ยุโรปและสหรัฐอเมริกา
Español
Europa y Estados Unidos
Français
Europe et États-Unis
Deutsch
Europa und USA
Português
Europa e Estados Unidos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.