N2Danh từ
澄ました顔
すましたかお
Nghĩa
- 1.biểu cảm điềm tĩnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- calm expression, composed look
- Tiếng Việt
- biểu cảm điềm tĩnh
- 日本語
- 澄ました顔
- 한국어
- 차분한 표정, 침착한 모습
- 中文
- 冷静的表情, 沉着的样子
- Bahasa Indonesia
- ekspresi tenang, tatapan tenang
- ภาษาไทย
- สีหน้าสงบ, ท่าทางสงบนิ่ง
- Español
- expresión serena, mirada compuesta
- Français
- expression calme, regard composé
- Deutsch
- ruhiger Ausdruck, komponierter Blick
- Português
- expressão calma, olhar composto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.