mặt, biểu cảm
On'yomi (音読み)
- ガン
Kun'yomi (訓読み)
- かお
Về kanji này
Kanji "顔" có nghĩa chính là "mặt" hoặc "biểu cảm". Kanji này thường được sử dụng như một danh từ, chỉ về phần mặt người hoặc biểu hiện của họ. Một số từ ghép tiêu biểu như "似顔" (ni gao), có nghĩa là "chân dung"; "笑顔" (ega), chỉ "gương mặt đang cười"; và "顔色" (kaoiro), tức là "màu sắc da" hoặc "sắc thái của mặt". Lưu ý rằng kanji này không chỉ thể hiện phần mặt mà còn có thể nói lên trạng thái tâm lý của một người thông qua biểu cảm trên khuôn mặt.
Câu ví dụ
彼女は優しい顔をしている。
Cô ấy có một khuôn mặt hiền hòa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- face, expression
- Tiếng Việt
- mặt, biểu cảm
- 日本語
- 顔, 表情
- 한국어
- 얼굴, 표현
- 中文
- 脸, 表情
- id
- wajah
- th
- ใบหน้า
- es
- cara
- fr
- visage
- de
- Gesicht
- pt
- rosto
Từ ghép phổ biến
- 似顔portrait, likeness
- 笑顔smiling face, smile
- 知らん顔feigned ignorance, pretending not to know, pretending not to recognize (someone)
- 横顔profile, face in profile, face seen from the side
- 顔色complexion, skin tone, skin colour
- 顔面face (of person)
- 寝顔sleeping face
- 真顔serious look (on one's face), straight face
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.