Từ vựng
N1Danh từ

印池

いんち

Nghĩa

  • 1.khay mực dấu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
seal stamp pad
Tiếng Việt
khay mực dấu
日本語
印池, 印池, 印池
한국어
인주받이
中文
印泥槽
Bahasa Indonesia
kain segel
ภาษาไทย
ที่รองหมึก
Español
almohadilla de sello
Français
tampon encreur
Deutsch
Druckstempelkissen
Português
almofada de selo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.