N1Danh từ
歳暮
せいぼ
Nghĩa
- 1.quà tặng cuối năm
- 2.cuối năm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- year-end gift, end of the year, year end
- Tiếng Việt
- quà tặng cuối năm, cuối năm
- 日本語
- 歳暮, 年末の贈り物, 年末
- 한국어
- 연말 선물, 연말, 연말
- 中文
- 年终礼品, 年底, 年末
- Bahasa Indonesia
- hadiah akhir tahun, akhir tahun
- ภาษาไทย
- ของขวัญปีใหม่, สิ้นปี
- Español
- regalo de fin de año, fin de año
- Français
- cadeau de fin d'année, fin d'année
- Deutsch
- Jahresendgeschenk, Jahresende
- Português
- presente de final de ano, fim de ano
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.