sống, trải qua, thời gian, tối muộn
On'yomi (音読み)
- ボ
- モ
Kun'yomi (訓読み)
- く.れる
- く.らす
Về kanji này
Kanji "暮" có nghĩa chính là sống, lớn lên hoặc trải qua thời gian. Kanji này thường được dùng như một động từ hoặc danh từ. Một số từ ghép phổ biến là "暮らし" (くらし) nghĩa là cuộc sống, chỉ cách sống hàng ngày của con người. Từ "暮れる" (くれる) có nghĩa là trời tối, chỉ khoảnh khắc khi mặt trời lặn. Cuối cùng, "夕暮れ" (ゆうぐれ) nghĩa là hoàng hôn, thời điểm mà ánh sáng ban ngày dần tắt. Lưu ý rằng "暮" thường liên quan đến thời gian buổi tối hoặc sự chậm lại của cuộc sống.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
暮れゆく空が美しい。
Bầu trời lúc hoàng hôn thật đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- live, grow late, spend time
- Tiếng Việt
- sống, trải qua, thời gian, tối muộn
- 日本語
- 暮らす, 過ごす
- 한국어
- 살다, 보내다
- 中文
- 生活, 度过时间
- id
- hidup, menghabiskan waktu
- th
- ใช้ชีวิต, ใช้เวลา
- es
- vivir, gastar tiempo
- fr
- vivre, passer du temps
- de
- leben, verstreichen
- pt
- viver, gastar tempo
Từ ghép phổ biến
- 暮らしliving, life
- 暮れるto get dark, to end (the year, month, day)
- 夕暮れtwilight, dusk
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.