Từ vựng
N3Động từ nhóm 2

暮れる

くれる

Nghĩa

  • 1.trở nên tối
  • 2.kết thúc
  • 3.hết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to get dark, to end (the year, month, day)
Tiếng Việt
trở nên tối, kết thúc, hết
日本語
暗くなる, 終る
한국어
어두워지다, 끝나다
中文
变暗, 结束
Bahasa Indonesia
menjadi gelap, berakhir
ภาษาไทย
มืดลง, หมดเวลา
Español
oscurecer, terminar
Français
obscurcir, se terminer
Deutsch
dunkel werden, enden
Português
escurecer, terminar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.