Từ vựng
N3Danh từ

暮らし

くらし

Nghĩa

  • 1.cuộc sống

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
living, life
Tiếng Việt
cuộc sống
日本語
生活, 生き方
한국어
생활, 삶
中文
生活, 生命
Bahasa Indonesia
hidup, kehidupan
ภาษาไทย
การใช้ชีวิต, ชีวิต
Español
vida, modo de vida
Français
vie, existence
Deutsch
Leben, Lebensart
Português
vida, modo de vida

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼は都会で暮らしている。

    Anh ấy đang sống ở thành phố.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.