Từ vựng
N1Danh từ

歳旦

さいたん

Nghĩa

  • 1.sáng mùng 1 Tết
  • 2.buổi sáng mùng 1 Tết
  • 3.Ngày Tết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
New Year's morning, morning of New Year's Day, New Year's Day
Tiếng Việt
sáng mùng 1 Tết, buổi sáng mùng 1 Tết, Ngày Tết
日本語
歳旦, 元日の朝
한국어
새해 아침, 새해 당일의 아침, 새해의 날
中文
新年早晨, 元旦的早晨, 新年的第一天
Bahasa Indonesia
pagi Tahun Baru
ภาษาไทย
เช้าวันปีใหม่
Español
mañana de Año Nuevo
Français
matin du Nouvel An
Deutsch
Neujahrsmorgen
Português
manhã de Ano Novo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.