N1Danh từ
20歳
はたち
Nghĩa
- 1.20 tuổi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- 20 years old, twenty
- Tiếng Việt
- 20 tuổi
- 日本語
- 20歳
- 한국어
- 20세
- 中文
- 20岁
- Bahasa Indonesia
- 20 tahun, duapuluh
- ภาษาไทย
- 20 ปี, ยี่สิบ
- Español
- 20 años, veinte
- Français
- 20 ans, vingt
- Deutsch
- 20 Jahre alt, zwanzig
- Português
- 20 anos, vinte
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.