Từ vựng
N1Danh từ

短歌

たんか

Nghĩa

  • 1.tanka
  • 2.thơ Nhật 31 âm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
tanka, 31-mora Japanese poem
Tiếng Việt
tanka, thơ Nhật 31 âm
日本語
短歌, 31音の詩
한국어
단가, 31음 절의 시
中文
短歌, 31音的日本诗
Bahasa Indonesia
tanka
ภาษาไทย
ต短歌
Español
tanka
Français
tanka
Deutsch
Tanka
Português
tanka

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.