Từ vựng
N1Danh từ

殿堂

でんどう

Nghĩa

  • 1.cung điện
  • 2.hội trường
  • 3.đền thờ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
palace, hall, shrine
Tiếng Việt
cung điện, hội trường, đền thờ
日本語
殿堂, 堂
한국어
전당, 홀
中文
殿堂, 厅
Bahasa Indonesia
istana, ruang, kuil
ภาษาไทย
พระราชวัง, ห้องโถง, ศาล
Español
palacio, salón, santuario
Français
palais, salle, sanctuaire
Deutsch
Palast, Halle, Schrein
Português
palácio, salão, santuário

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.