N3Danh từ
宮殿
きゅうでん
Nghĩa
- 1.cung điện
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- palace
- Tiếng Việt
- cung điện
- 日本語
- 帝王の住まい
- 한국어
- 궁전
- 中文
- 宫殿
- Bahasa Indonesia
- istana
- ภาษาไทย
- พระราชวัง
- Español
- palacio
- Français
- palais
- Deutsch
- Palast
- Português
- palácio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.