Từ vựng
N2Danh từ

殿方

とのがた

Nghĩa

  • 1.quý ông
  • 2.đàn ông

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
gentleman, man
Tiếng Việt
quý ông, đàn ông
日本語
男性, 男の人
한국어
신사, 남자
中文
绅士, 男人
Bahasa Indonesia
gentleman, pria
ภาษาไทย
สุภาพบุรุษ, ชาย
Español
caballero, hombre
Français
gentleman, homme
Deutsch
Gentleman, Mann
Português
cavalheiro, homem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.