Từ vựng
N1Danh từ

正常

せいじょう

Nghĩa

  • 1.bình thường
  • 2.quy cách

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
normal, regular
Tiếng Việt
bình thường, quy cách
日本語
正常, 規則的
한국어
정상, 정기적인
中文
正常, 规律
Bahasa Indonesia
normal
ภาษาไทย
ปกติ
Español
normal
Français
normal
Deutsch
normal
Português
normal

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 血圧は正常です。次に体温を測ります。

    Huyết áp của bạn bình thường. Tiếp theo, tôi sẽ đo nhiệt độ của bạn.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.