Từ vựng
N1Danh từ

殉国

じゅんこく

Nghĩa

  • 1.dying for one's country

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dying for one's country
Tiếng Việt
dying for one's country
日本語
国のために死ぬ
한국어
조국을 위해 죽다
中文
为国而死
Bahasa Indonesia
mati untuk negara
ภาษาไทย
ตายเพื่อประเทศ
Español
morir por el país
Français
mourir pour la patrie
Deutsch
für das Vaterland sterben
Português
morrer pela pátria

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.