Từ vựng
N1Danh từ

欠損

けっそん

Nghĩa

  • 1.Thiếu hụt
  • 2.Thiếu
  • 3.Mất mát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
deficit, shortage, loss
Tiếng Việt
Thiếu hụt, Thiếu, Mất mát
日本語
欠損, 不足, 損失
한국어
결손, 부족, 손실
中文
缺失, 短缺, 损失
Bahasa Indonesia
defisit
ภาษาไทย
การขาดแคลน
Español
déficit
Français
déficit
Deutsch
Defizit
Português
déficit

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.