N1Danh từ
損害
そんがい
Nghĩa
- 1.thiệt hại
- 2.tổn thương
- 3.mất mát
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- damage, injury, loss
- Tiếng Việt
- thiệt hại, tổn thương, mất mát
- 日本語
- 損害, 傷害, 損失
- 한국어
- 손해, 부상, 손실
- 中文
- 损害, 伤害, 损失
- Bahasa Indonesia
- kerusakan
- ภาษาไทย
- ความเสียหาย
- Español
- daño
- Français
- dommage
- Deutsch
- Schaden
- Português
- dano
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.