Từ vựng
N1Danh từ

模索

もさく

Nghĩa

  • 1.sờ soạng
  • 2.lò mò
  • 3.tìm kiếm (giải pháp)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
groping (for), fumbling around (for), searching (for an answer, solution, etc.)
Tiếng Việt
sờ soạng, lò mò, tìm kiếm (giải pháp)
日本語
探ること, 探し回ること, 答えや解決策を探している
한국어
더듬기(위해), 주위를 더듬다, 답이나 해결책을 찾다
中文
摸索(寻找), 摸索(寻找), 寻找答案或解决方案
Bahasa Indonesia
meraba
ภาษาไทย
คลำหา
Español
tantear
Français
chercher
Deutsch
Stochern
Português
tatear

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 田中さんは伝統と現代の美を融合させるために新たなデザインや技法を模索しています。

    Ông Tanaka đang tìm kiếm các thiết kế và kỹ thuật mới để kết hợp vẻ đẹp truyền thống và hiện đại.

  • 学生の実践的な英語力を評価する方法も模索されるべきである。

    Cũng nên tìm kiếm các phương pháp để đánh giá khả năng tiếng Anh thực tế của học sinh.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.