Từ vựng
N1Danh từ

規模

きぼ

Nghĩa

  • 1.quy mô
  • 2.phạm vi
  • 3.kế hoạch

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
scale, scope, plan
Tiếng Việt
quy mô, phạm vi, kế hoạch
日本語
規模, スケール
한국어
규모, 범위, 계획
中文
规模, 范围, 计划
Bahasa Indonesia
skala
ภาษาไทย
ขอบเขต
Español
escala
Français
échelle
Deutsch
Maßstab
Português
escopo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • コロナウイルスの影響で多くの小規模ビジネスが大変な状況になりました。

    Do ảnh hưởng của virus corona, nhiều doanh nghiệp nhỏ đã rơi vào tình trạng khó khăn.

  • この支援が小規模ビジネスの復興に役立つことを期待しています。

    Chúng tôi hy vọng sự hỗ trợ này sẽ giúp phục hồi các doanh nghiệp nhỏ.

  • このように、小規模ビジネスが復興すると経済の成長が期待されます。

    Theo cách này, khi các doanh nghiệp nhỏ phục hồi, sự tăng trưởng kinh tế được kỳ vọng.

  • 特に小規模企業には対応が難しいと思われます。

    Nó được coi là khó khăn đặc biệt cho các doanh nghiệp nhỏ để đối phó.

  • 例えば、ミャンマーのインフラ整備に対する日本の支援は大規模であり、その影響は幅広い。

    Ví dụ, sự hỗ trợ của Nhật Bản trong việc phát triển hạ tầng tại Myanmar rất lớn, có ảnh hưởng rộng rãi.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.