N1Danh từ
正午
しょうご
Nghĩa
- 1.giữa trưa
- 2.giờ trưa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- noon, midday
- Tiếng Việt
- giữa trưa, giờ trưa
- 日本語
- 正午, 昼
- 한국어
- 정오, 한낮
- 中文
- 正午, 中午
- Bahasa Indonesia
- siang, tengah hari
- ภาษาไทย
- เที่ยง, เที่ยง
- Español
- mediodía, mediodía
- Français
- midi, midi
- Deutsch
- Mittag, Zehn Uhr
- Português
- meio-dia, meio-dia
Kanji được dùng
Câu ví dụ
病院に行くのは正午からになりました。
Đi đến bệnh viện đã được lên lịch từ trưa.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.