Từ vựng
N1Danh từ

欠如

けつじょ

Nghĩa

  • 1.thiếu
  • 2.vắng mặt
  • 3.khuyết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lack, absence, shortage
Tiếng Việt
thiếu, vắng mặt, khuyết
日本語
欠如
한국어
부족, 결핍, 부재
中文
缺乏, 缺失, 短缺
Bahasa Indonesia
kekurangan
ภาษาไทย
การขาดแคลน
Español
falta
Français
manque
Deutsch
Mangel
Português
falta

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • そうですね。再現性の欠如は、研究の信頼性を損なう可能性があります。

    Đúng vậy. Thiếu khả năng tái tạo có thể làm suy yếu độ tin cậy của nghiên cứu.

  • そうですね。客観性が欠如すると、研究の価値が損なわれます。

    Đúng vậy. Thiếu tính khách quan có thể làm suy yếu giá trị của nghiên cứu.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.