N1Danh từ
証拠
しょうこ
Nghĩa
- 1.bằng chứng
- 2.chứng minh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- evidence, proof
- Tiếng Việt
- bằng chứng, chứng minh
- 日本語
- 証拠, 証明
- 한국어
- 증거, 증명
- 中文
- 证据, 证明
- Bahasa Indonesia
- bukti
- ภาษาไทย
- หลักฐาน
- Español
- evidencia
- Français
- preuve
- Deutsch
- Beweis
- Português
- evidência
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼は証拠を掴むために単身で危険な場に足を運んだ
Anh ấy đã đi một mình đến hiện trường nguy hiểm để thu thập bằng chứng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.