Từ vựng
N1Danh từ

極端

きょくたん

Nghĩa

  • 1.cực đoan
  • 2.rìa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
extreme, extremity
Tiếng Việt
cực đoan, rìa
日本語
極端, 極端な状態
한국어
극단, 극단적인 것
中文
极端, 极限
Bahasa Indonesia
ekstrim
ภาษาไทย
สุดขีด
Español
extremo
Français
extrême, extrémité
Deutsch
extrem, Extremität
Português
extremo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.