Từ vựng
N1Danh từ

端午

たんご

Nghĩa

  • 1.Ngày lễ Thiếu niên (5 tháng 5)
  • 2.Lễ hội đua thuyền (Trung Quốc)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Boys' Day celebration (May 5), Dragon Boat Festival (China)
Tiếng Việt
Ngày lễ Thiếu niên (5 tháng 5), Lễ hội đua thuyền (Trung Quốc)
日本語
こどもの日(5月5日), 端午の節句(中国)
한국어
소년의 날 축제 (5월 5일), 드래곤 보트 축제 (중국)
中文
儿童节庆祝(5月5日), 龙舟节(中国)
Bahasa Indonesia
perayaan Hari Anak, Festival Perahu Naga
ภาษาไทย
งานเฉลิมฉลองวันเด็ก, เทศกาลเรือมังกร
Español
Día del Niño, Festival de Botes Dragón
Français
Fête des garçons, Fête des bateaux-dragons
Deutsch
Jungenfest, Drachenbootfest
Português
Dia dos Meninos, Festival do Barco Dragão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.