N1Danh từ
極右
きょくう
Nghĩa
- 1.cực hữu
- 2.cánh hữu cực đoan
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- far right (in politics), extreme right, ultraright
- Tiếng Việt
- cực hữu, cánh hữu cực đoan
- 日本語
- 極右, 極端な右
- 한국어
- 극우정치, 극단적인 우파
- 中文
- 极右, 极端右派, 超右派
- Bahasa Indonesia
- ekstrem kanan
- ภาษาไทย
- ฝ่ายขวาสุด
- Español
- extrema derecha
- Français
- extrême droite
- Deutsch
- extreme Rechte
- Português
- extrema direita
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.