Từ vựng
N1Danh từ

松風

まつかぜ

Nghĩa

  • 1.âm thanh gió thổi qua cây thông
  • 2.âm thanh nước sôi trong ấm nước (trong buổi trà đạo)
  • 3.matsukaze

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(sound of) wind blowing through pine trees, (sound of) steam whistling in a kettle (at a tea ceremony), matsukaze
Tiếng Việt
âm thanh gió thổi qua cây thông, âm thanh nước sôi trong ấm nước (trong buổi trà đạo), matsukaze
日本語
松風, 松の音, まつかぜ
한국어
소나무 바람 소리, 찻주전자에서 나는 증기 소리
中文
风吹过松树的声音, 水壶的蒸气声(茶道中), 松风
Bahasa Indonesia
suara angin
ภาษาไทย
เสียงลม
Español
sonido del viento
Français
bruit du vent
Deutsch
Windrauschen, Dampfzirpen
Português
som do vento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.