Từ vựng
N1Danh từ

桟竹

えつりだけ

Nghĩa

  • 1.vỏ (dưới mái rạ)
  • 2.xà gỗ trang trí (có gỗ và tre xen kẽ)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sheathing (under thatched roofing), decorative rafters (of alternating wood and bamboo)
Tiếng Việt
vỏ (dưới mái rạ), xà gỗ trang trí (có gỗ và tre xen kẽ)
日本語
桟竹, 茅葺の下の被覆, 装飾材
한국어
짚지붕 아래 덮개, 장식용 서까래 (나무와 대나무 번갈아 가며)
中文
茅草屋顶下的遮护装置, 装饰性横梁(木材与竹材交替)
Bahasa Indonesia
pelapis
ภาษาไทย
การบุ
Español
revestimiento
Français
revêtement
Deutsch
Verkleidung
Português
revestimento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.