Từ vựng
N1Danh từ

竹垣

たけがき

Nghĩa

  • 1.hàng rào tre

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bamboo fence (hedge)
Tiếng Việt
hàng rào tre
日本語
竹垣
한국어
대나무 울타리
中文
竹篱
Bahasa Indonesia
pagar bambu
ภาษาไทย
รั้วไม้ไผ่
Español
seto de bambú
Français
haie en bambou
Deutsch
Bambuszaun
Português
cerca de bambu

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.