N1Danh từ
朱顔
しゅがん
Nghĩa
- 1.mặt đỏ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- flushed face
- Tiếng Việt
- mặt đỏ
- 日本語
- 朱顔
- 한국어
- 붉은 얼굴
- 中文
- 红脸
- Bahasa Indonesia
- wajah memerah
- ภาษาไทย
- หน้าแดง
- Español
- cara sonrojada
- Français
- visage rougi
- Deutsch
- gerötetes Gesicht
- Português
- rosto ruborizado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.